Kích thước xi lanh thủy lực – Cách lựa chọn kích thước phù hợp với từng ứng dụng

5/5 - (2 bình chọn)

Kích thước xi lanh thủy lực: Bảng tra chuẩn và công thức tính lực kéo đẩy

Xi lanh thủy lực là thiết bị quen thuộc trong các hệ thống máy móc công nghiệp. Việc tính toán và lựa chọn đúng kích thước xi lanh quyết định trực tiếp đến hiệu quả hoạt động cũng như độ bền của hệ thống. Nếu chọn sai kích thước, hệ thống có thể gặp tình trạng yếu tải, cong ty ben hoặc gây hỏng hóc cho cụm bơm thủy lực.

Các thông số kích thước xi lanh thủy lực cần nắm rõ

Để lựa chọn đúng loại xi lanh phù hợp, bạn cần xác định chính xác các thông số cơ bản sau. Trong ngành thủy lực, các kích thước này thường được gọi theo cấu trúc đường kính nòng nhân với đường kính ty và nhân với hành trình.

Đường kính nòng xi lanh 

Đây là kích thước đường kính bên trong của ống xi lanh, ký hiệu là D. Thông số này quyết định trực tiếp đến lực đẩy của xi lanh. Kích thước nòng càng lớn, diện tích tiếp xúc với dầu thủy lực càng nhiều thì lực đẩy tạo ra càng mạnh.

Đường kính ty xi lanh 

Ty xi lanh là phần trục thép di chuyển tịnh tiến ra vào, ký hiệu là d. Kích thước của ty quyết định lực kéo hồi về và độ vững chắc của toàn bộ xi lanh. Đối với các hệ thống yêu cầu đẩy tải trọng lớn và hành trình dài, bạn bắt buộc phải chọn loại có đường kính ty lớn. Nếu ty quá nhỏ, thiết bị sẽ rất dễ bị cong hoặc gãy gập do phải chịu lực tác động dọc trục quá mức.

Hành trình xi lanh 

Đây là quãng đường tối đa mà ty xi lanh có thể duỗi ra. Ví dụ xi lanh có hành trình 500mm có nghĩa là ty có thể vươn ra xa nhất là 500mm. Hành trình quyết định tầm hoạt động của cơ cấu máy. Khi sử dụng xi lanh có hành trình dài, bạn cần tính toán dung tích thùng dầu thủy lực đủ lớn để cung cấp đủ lượng dầu cho hệ thống.

Khoảng cách tâm lỗ lắp đặt

 Kích thước này được tính từ tâm lỗ ở đuôi xi lanh đến tâm lỗ ở đầu ty khi xi lanh thu về trạng thái ngắn nhất. Xác định đúng thông số này giúp quá trình thiết kế bệ đỡ, gia công cơ khí và gá lắp diễn ra chính xác, đảm bảo kết cấu vững chắc khi vận hành.

Tại sao cần chú trọng tới kích thước xi lanh thủy lực
Tại sao cần chú trọng tới kích thước xi lanh thủy lực

Bảng tra kích thước và thông số lực kéo đẩy xi lanh thủy lực

Để tiết kiệm thời gian tính toán, bạn có thể sử dụng bảng tra thông số dưới đây. Bảng dữ liệu được lập dựa trên hai mức áp suất phổ biến nhất trong chế tạo máy công nghiệp là 70 bar (dành cho tải nhẹ) và 150 bar (dành cho tải trung bình).

Số liệu trong bảng là lực kéo đẩy lý thuyết. Khi áp dụng vào thực tế, bạn cần trừ hao khoảng 10% tổn thất áp suất để máy hoạt động ổn định nhất.

Kích thước xi lanh thủy lực chi tiết
Kích thước xi lanh thủy lực chi tiết

Công thức tính lực kéo đẩy và lưu lượng xi lanh thủy lực

Để biết xi lanh có phù hợp với hệ thống thiết kế hay không, bạn cần tính toán chính xác các thông số lực và lưu lượng. Dưới đây là các công thức tính toán tiêu chuẩn.

Tính diện tích bề mặt làm việc

Diện tích bề mặt đẩy ở phía không có ty ben:

A1​=π×D2^2 / 4

Đại lượng D là đường kính trong của nòng xi lanh.

Diện tích bề mặt kéo ở phía có ty ben:

A2​=π×(D^2−d^2)​ / 4

Đại lượng d là đường kính ngoài của ty ben.

Tính lực tác động của xi lanh

Lực sinh ra phụ thuộc vào áp suất trạm nguồn và diện tích bề mặt làm việc.

F=P×A

Đại lượng F là lực đẩy hoặc lực kéo sinh ra. Đại lượng P là áp suất làm việc của hệ thống. Đại lượng A là diện tích bề mặt làm việc tương ứng.

Lưu ý thực tế: Áp suất thực tế tại xi lanh luôn thấp hơn áp suất trạm nguồn do ma sát đường ống và rò rỉ qua các van điều khiển. Khi tính toán thiết kế, bạn cần nhân kết quả lực với hệ số an toàn hoặc trừ hao khoảng 10 đến 15 phần trăm để đảm bảo xi lanh không bị yếu tải khi vận hành.

Tính lưu lượng dầu cần cung cấp

Để xi lanh đạt được tốc độ chuyển động yêu cầu, bộ nguồn thủy lực cần cung cấp đủ lượng dầu.

Q=A×v

Đại lượng Q là lưu lượng dầu cung cấp. Đại lượng v là vận tốc chuyển động của piston.

Ví dụ tính toán thực tế

Chúng ta có một xi lanh đường kính nòng 50mm, đường kính ty 30mm và áp suất làm việc của hệ thống là 70 bar. 

Đổi 50mm thành 5cm. Áp suất 70 bar quy đổi tương đương 70 kg trên một xăng ti mét vuông. 

Áp dụng công thức, diện tích bề mặt đẩy tính được là 19.6 xăng ti mét vuông. 

Lực đẩy lý thuyết bằng 19.6 nhân với 70, cho kết quả là 1372 kg. Sau khi trừ hao tổn thất áp suất trên đường ống, lực đẩy thực tế an toàn của xi lanh rơi vào khoảng 1200 kg.

Xem thêm: Giảm chấn là gì? Top 7 loại giảm chấn tốt nhất thị trường 2025

Những lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn kích thước xi lanh thủy lực

Lưu ý khi đặt xi lanh thủy lực theo kích thước
Lưu ý khi đặt xi lanh thủy lực theo kích thước

Việc chỉ dựa vào bảng tra và công thức tính toán là chưa đủ để thiết lập một hệ thống vận hành ổn định. Trong quá trình thi công và thiết kế, bạn cần đặc biệt chú ý 3 vấn đề kỹ thuật sau để đảm bảo hiệu suất thiết bị và tránh hỏng hóc:

Trừ hao tổn thất áp suất trên đường ống

Áp suất tại đầu bơm thủy lực luôn cao hơn áp suất thực tế đo được tại cụm xi lanh. Khi dầu thủy lực lưu thông qua các đoạn ống dài, góc cua, van điều khiển và khớp nối, áp suất sẽ bị hao hụt do ma sát.

Vì vậy, khi tính toán lực đẩy yêu cầu, bạn nên chọn đường kính nòng xi lanh lớn hơn một chút so với mức lực tính toán lý thuyết. Hệ số dự phòng an toàn thường được các kỹ sư áp dụng là từ 10 đến 15 phần trăm.

Tính toán tải dọc trục đối với xi lanh hành trình dài

Bảng tra thông số chỉ cung cấp mức lực đẩy sinh ra dựa trên diện tích mặt cắt nòng mà không tính đến chiều dài của ty ben.

Khi xi lanh có hành trình dài và phải chịu lực ép dọc trục lớn, phần ty rất dễ bị cong hoặc gãy gập. Đây là hiện tượng oằn dọc trục. Trong những trường hợp này, bạn buộc phải tăng kích thước đường kính ty lên mức lớn hơn, hoặc thiết kế thêm cơ cấu thanh trượt dẫn hướng bên ngoài để chia sẻ tải trọng.

Đồng bộ lưu lượng giữa xi lanh và bơm thủy lực

Khi chọn xi lanh có đường kính nòng lớn, lực đẩy sinh ra sẽ rất mạnh, nhưng đồng thời dung tích chứa dầu bên trong khoang xi lanh cũng tăng lên.

Nếu bạn sử dụng cụm bơm thủy lực có lưu lượng nhỏ, xi lanh sẽ di chuyển chậm, làm giảm tốc độ chu kỳ làm việc của toàn bộ hệ thống. Kích thước nòng và hành trình xi lanh phải luôn được tính toán đồng bộ với lưu lượng bơm và thể tích thực tế của thùng chứa dầu.

Bản vẽ mặt cắt và thông số gá lắp xi lanh thủy lực

Khi thiết kế bệ máy, việc xác định chính xác các thông số gá lắp ở hai đầu xi lanh là yêu cầu bắt buộc để quá trình gia công cơ khí diễn ra thuận lợi, không bị sai lệch vị trí. Dưới đây là các thông số trên bản vẽ kỹ thuật bạn cần quan tâm:

  • Lỗ ắc đuôi: Xác định chính xác đường kính chốt để tiện chốt ắc bừa bộn hoặc lỏng lẻo.
  • Ren đầu ty: Kiểm tra bước ren và kiểu ren trong hay ren ngoài để tiện đầu nối chính xác.
  • Khoảng cách tâm lỗ: Đây là kích thước đo từ tâm lỗ ắc đuôi đến tâm lỗ ắc đầu ty khi xi lanh thu về trạng thái ngắn nhất và khi vươn ra dài nhất. Việc gia công bệ đỡ phải tuân thủ nghiêm ngặt kích thước này.

Câu hỏi thường gặp về kích thước xi lanh thủy lực

Nên chọn áp suất làm việc bao nhiêu là phù hợp?

Với các hệ thống nâng hạ cơ bản như bàn nâng, bửng nâng xe tải hoặc máy công nghiệp nhẹ, bạn có thể thiết kế trạm nguồn ở mức áp suất 70 bar đến 100 bar. Linh kiện và vật tư thay thế ở mức áp suất này rất phổ biến và tối ưu chi phí. Với các dòng máy yêu cầu lực ép lớn nhưng không gian lắp đặt bị giới hạn như máy ép cọc, thiết bị công trình, hệ thống cần được thiết kế ở mức 150 bar đến 280 bar để thu gọn đường kính xi lanh.

Vì sao lực kéo hồi về luôn nhỏ hơn lực đẩy?

Lực đẩy được tính toán dựa trên toàn bộ diện tích bề mặt trong của nòng piston. Trong khi đó, lực kéo thụt về được tính sau khi đã trừ đi phần diện tích mà ty thép chiếm chỗ. Do diện tích tiếp xúc với dầu thủy lực nhỏ hơn nên lực kéo sẽ luôn yếu hơn lực đẩy tại cùng một mức áp suất làm việc.

Nguyên nhân nào khiến xi lanh hoạt động yếu tải?

Nếu trạm nguồn vẫn đảm bảo đủ áp suất nhưng xi lanh không đạt lực đẩy như thiết kế, nguyên nhân phổ biến là do bộ phớt chặn dầu bên trong cụm piston bị mòn hoặc rách, gây ra hiện tượng rò rỉ nội bộ. Ngoài ra, nếu bề mặt ty ben bị trầy xước nặng cũng sẽ làm rò rỉ dầu ra bên ngoài, dẫn đến tụt áp. Trong trường hợp này, bạn cần tháo thiết bị để kiểm tra, thay thế bộ phớt mới và phục hồi bề mặt ty ben bằng phương pháp mạ crom cứng nếu cần thiết.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0916288345
Liên hệ